閒錢補笊籬

xián qián bǔ zhào lí gian tiễn bổ tráo li

Hán Việt: gian tiễn bổ tráo li · Pinyin: xián qián bǔ zhào lí

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiễn) + (bổ) + (tráo) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗语。比喻以多馀的钱做不急需的事。笊篱,一种形如勺子的竹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。比喻以多馀的钱做不急需的事。笊篱,一种形如勺子的竹器。