闲雅

xián yǎnhàn nhã

Hán Việt: nhàn nhã · Pinyin: xián yǎ

Tổng quan

tao nhã

新华 · Tân Hoa Đại lục

從容安舒。《晉書.卷五五.張載傳》:「載性閑雅,博學有文章。」《文選.陸機.文賦》:「論精微而朗暢,奏平徹以閑雅。」

Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 雅 (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thanh tao lịch sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從容安舒。《晉書.卷五五.張載傳》:「載性閑雅,博學有文章。」《文選.陸機.文賦》:「論精微而朗暢,奏平徹以閑雅。」

Eng

  • JMdict refined
  • JMdict elegant
  • Cihui elegant; graceful
  • Tần suất từ elegant; graceful

Đức

  • Handedict elegant, anmutig

ja

  • JMdict 閑雅(かんが)

other

  • Nguồn khác Rảnh rỗi vui vẻ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

娴雅 · 文雅