閎覽博物

hóng lǎn bó wù hoành lãm bác vật

Hán Việt: hoành lãm bác vật · Pinyin: hóng lǎn bó wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lãm) + (bác) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闳:宏大;闳览:博览群书,见识广博;博:广大。指读书很多,见多识广,能够辨别各种事物。