閎識孤懷 hóng shí gū huái · hoành thức cô hoài Hán Việt: hoành thức cô hoài · Pinyin: hóng shí gū huái Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 識 (thức) + 孤 (cô) + 懷 (hoài)Pinyinhóng shí gū huáiHán Việthoành thức cô hoàiCấu tạo閎 + 識 + 孤 + 懷 · hoành + thức + cô + hoài nghĩa thành phần: hoành + thức + cô + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大的见解,独特的情操。