閎遠微妙 hóng yuǎn wēi miào · hoành viễn vi diệu Hán Việt: hoành viễn vi diệu · Pinyin: hóng yuǎn wēi miào Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 遠 (viễn) + 微 (vi) + 妙 (diệu)Pinyinhóng yuǎn wēi miàoHán Việthoành viễn vi diệuCấu tạo閎 + 遠 + 微 + 妙 · hoành + viễn + vi + diệu nghĩa thành phần: hoành + viễn + vi + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闳:宏大;远:深远。宏大深远,极为精妙。