間不容息

jiàn bù róng xī gian bất dung tức

Hán Việt: gian bất dung tức · Pinyin: jiàn bù róng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bất) + (dung) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间:中间;容:容纳;息:喘息。中间都不容喘一口气。形容时机紧迫,不容延误。
  • Tân Hoa Tự Điển 间中间;容容纳;息喘息。中间都不容喘一口气。形容时机紧迫,不容延误。

Eng

  • Cihui 間不容息 iānbùróngxī f.e. in a split second