間不容瞚 jiān bù róng xǐ Pinyin: jiān bù róng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 瞚Pinyinjiān bù róng xǐCấu tạo間 + 不 + 容 + 瞚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指眨眼的时间都没有。形容时间的短促。