間不容瞬 jiān bù róng shùn · gian bất dung thuấn Hán Việt: gian bất dung thuấn · Pinyin: jiān bù róng shùn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 瞬 (thuấn)Pinyinjiān bù róng shùnHán Việtgian bất dung thuấnCấu tạo間 + 不 + 容 + 瞬 · gian + bất + dung + thuấn nghĩa thành phần: gian + bất + dung + thuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指眨眼的时间都没有。形容时间短促。