間不容礪 jiān bù róng lì · gian bất dung lệ Hán Việt: gian bất dung lệ · Pinyin: jiān bù róng lì Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 礪 (lệ)Pinyinjiān bù róng lìHán Việtgian bất dung lệCấu tạo間 + 不 + 容 + 礪 · gian + bất + dung + lệ nghĩa thành phần: gian + bất + dung + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指磨治的时间也没有。形容时间的短促。