間同立構 gian đồng lập cấu Hán Việt: gian đồng lập cấu Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 同 (đồng) + 立 (lập) + 構 (cấu)Hán Việtgian đồng lập cấuCấu tạo間 + 同 + 立 + 構 · gian + đồng + lập + cấu nghĩa thành phần: gian + đồng + lập + cấu