間接侵略

gian tiếp xâm lược

Hán Việt: gian tiếp xâm lược

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (xâm) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間接侵略 iànjiē qīnlüè n. indirect aggression