間接保護

gian tiếp bảo hộ

Hán Việt: gian tiếp bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (bảo) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間接保護 iànjiē bǎohù n. indirect protection