間接凸印 jiàn jiē tū yìn · gian tiếp đột ấn Hán Việt: gian tiếp đột ấn · Pinyin: jiàn jiē tū yìn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 凸 (đột) + 印 (ấn)Pinyinjiàn jiē tū yìnHán Việtgian tiếp đột ấnCấu tạo間 + 接 + 凸 + 印 · gian + tiếp + đột + ấn nghĩa thành phần: gian + tiếp + đột + ấn