間接印刷 jiàn jiē yìn shuà · gian tiếp ấn xoát Hán Việt: gian tiếp ấn xoát · Pinyin: jiàn jiē yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinjiàn jiē yìn shuàHán Việtgian tiếp ấn xoátCấu tạo間 + 接 + 印 + 刷 · gian + tiếp + ấn + xoát nghĩa thành phần: gian + tiếp + ấn + xoát