間接受格

gian tiếp thụ cách

Hán Việt: gian tiếp thụ cách

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (thụ) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間接受格 iànjiē shòugé n. <lg.> 1. dative case 2. indirect object