間接受詞 gian tiếp thụ từ Hán Việt: gian tiếp thụ từ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 詞 (từ)Hán Việtgian tiếp thụ từCấu tạo間 + 接 + 受 + 詞 · gian + tiếp + thụ + từ nghĩa thành phần: gian + tiếp + thụ + từ Nghĩa EngCihui 間接受詞 iànjiē shòucí n. <lg.> indirect object