間接聽來

gian tiếp thính lai

Hán Việt: gian tiếp thính lai

Tổng quan

cũ; mua lại (về quần áo, sách vở), nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...)

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (thính) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũ; mua lại (về quần áo, sách vở), nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...)