間接因素 jiàn jiē yīn sù · gian tiếp nhân tố Hán Việt: gian tiếp nhân tố · Pinyin: jiàn jiē yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinjiàn jiē yīn sùHán Việtgian tiếp nhân tốCấu tạo間 + 接 + 因 + 素 · gian + tiếp + nhân + tố nghĩa thành phần: gian + tiếp + nhân + tố