間接賓位 gian tiếp tân vị Hán Việt: gian tiếp tân vị Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 賓 (tân) + 位 (vị)Hán Việtgian tiếp tân vịCấu tạo間 + 接 + 賓 + 位 · gian + tiếp + tân + vị nghĩa thành phần: gian + tiếp + tân + vị Nghĩa EngCihui 間接賓位 iànjiē bīnwèi n. <lg.> dative case