間接成本 gian tiếp thành bổn Hán Việt: gian tiếp thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtgian tiếp thành bổnCấu tạo間 + 接 + 成 + 本 · gian + tiếp + thành + bổn nghĩa thành phần: gian + tiếp + thành + bổn Nghĩa EngCihui 間接成本 iànjiē chéngběn n. <acct.> indirect cost