間接手段

gian tiếp thủ đoạn

Hán Việt: gian tiếp thủ đoạn

Tổng quan

hành động gián tiếp, thói quanh co, thói bất lương, thói gian lận, sự không có mục đích, sự không có phương hướng

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động gián tiếp, thói quanh co, thói bất lương, thói gian lận, sự không có mục đích, sự không có phương hướng