間接損失 jiàn jiē sǔn shī · gian tiếp tổn thất Hán Việt: gian tiếp tổn thất · Pinyin: jiàn jiē sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinjiàn jiē sǔn shīHán Việtgian tiếp tổn thấtCấu tạo間 + 接 + 損 + 失 · gian + tiếp + tổn + thất nghĩa thành phần: gian + tiếp + tổn + thất