間接材料 gian tiếp tài liêu Hán Việt: gian tiếp tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtgian tiếp tài liêuCấu tạo間 + 接 + 材 + 料 · gian + tiếp + tài + liêu nghĩa thành phần: gian + tiếp + tài + liêu Nghĩa EngCihui 間接材料 iànjiē cáiliào n. indirect materials M:¹fèn