間接獲得 jiàn jiē huò dé · gian tiếp hoạch đắc Hán Việt: gian tiếp hoạch đắc · Pinyin: jiàn jiē huò dé Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Pinyinjiàn jiē huò déHán Việtgian tiếp hoạch đắcCấu tạo間 + 接 + 獲 + 得 · gian + tiếp + hoạch + đắc nghĩa thành phần: gian + tiếp + hoạch + đắc