間接負責 gian tiếp phụ trách Hán Việt: gian tiếp phụ trách Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 負 (phụ) + 責 (trách)Hán Việtgian tiếp phụ tráchCấu tạo間 + 接 + 負 + 責 · gian + tiếp + phụ + trách nghĩa thành phần: gian + tiếp + phụ + trách Nghĩa EngCihui 間接負責 iànjiē fùzé n. <acct.> indirect liabilities