間斷單位 gian đoạn đan vị Hán Việt: gian đoạn đan vị Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtgian đoạn đan vịCấu tạo間 + 斷 + 單 + 位 · gian + đoạn + đan + vị nghĩa thành phần: gian + đoạn + đan + vị Nghĩa EngCihui 間斷單位 iànduàn dānwèi n. <lg.> discontinuous element