間歇式上膠
gian hiết thức thượng giao
Hán Việt: gian hiết thức thượng giao · Pinyin: jiàn xiē shì shàng jiāo
Tổng quan
Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 式 (thức) + 上 (thượng) + 膠 (giao)
Hán Việt: gian hiết thức thượng giao · Pinyin: jiàn xiē shì shàng jiāo
Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 式 (thức) + 上 (thượng) + 膠 (giao)