间歇式上胶

jiàn xiē shì shàng jiāogian hiết thức thượng giao

Hán Việt: gian hiết thức thượng giao · Pinyin: jiàn xiē shì shàng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 式 (thức) + 上 (thượng) + 膠 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dán keo gián đoạn

Đức

  • Handedict intermittierende Leimung

Từ liên quan

Gần nghĩa

间歇调节器 · 间歇训练 · 上胶的纸板 · 间歇性跛行 · 间歇泉地带 · 上胶单元 · 上胶的纸 · 上胶装置