Tổng quan
Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
- Hán Việt
- gian hiết hiện tượng
- Cấu tạo
- 間 + 歇 + 現 + 象 · gian + hiết + hiện + tượng
nghĩa thành phần: gian + hiết + hiện + tượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
现象学的 · 间歇训练 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 間歇泉