間歇現象 gian hiết hiện tượng Hán Việt: gian hiết hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtgian hiết hiện tượngCấu tạo間 + 歇 + 現 + 象 · gian + hiết + hiện + tượng nghĩa thành phần: gian + hiết + hiện + tượng