间歇电震

gian hiết điện chấn

Hán Việt: gian hiết điện chấn

Tổng quan

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 電 (điện) + 震 (chấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间歇训练 · 間歇泉 · 間歇熱 · 间歇地 · 间歇性 · 间歇泉 · 间歇热 · 间歇的