間歇訓練

jiàn xiē xùn liàn gian hiết huấn luyện

Hán Việt: gian hiết huấn luyện · Pinyin: jiàn xiē xùn liàn

Tổng quan

luyện tập ngắt quãng

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (huấn) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện tập ngắt quãng

Eng

  • CC-CEDICT interval training
  • Cihui interval training