間見層出

jiàn xiàn céng chū gian kiến tằng xuất

Hán Việt: gian kiến tằng xuất · Pinyin: jiàn xiàn céng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (kiến) + (tằng) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先后一再出现。