間諜衛星

jiàn dié wèi xīng gian điệp vệ tinh

Hán Việt: gian điệp vệ tinh · Pinyin: jiàn dié wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (điệp) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間諜衛星 iàndié wèixīng n. spy satellite