间谍活动
gian điệp hoạt động
Hán Việt: gian điệp hoạt động · Pinyin: jiàn dié huó dòng
Tổng quan
hoạt động gián điệp
Nghĩa
Việt
- Cihui do thám
- Tần suất từ sự dọ thám, sự theo dõi hoạt động tình báo, hoạt động gián điệp
- Biên soạn 間諜活動 iàndié huódòng n. espionage
Eng
- Cihui espionage; spying
- Tần suất từ 間諜活動 iàndié huódòng n. espionage
Đức
- Handedict Spionage (S, Pol)