間諜軟體

jiàn dié ruǎn tǐ gian điệp nhuyễn thể

Hán Việt: gian điệp nhuyễn thể · Pinyin: jiàn dié ruǎn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (điệp) + (nhuyễn) + (thể)