間諜飛機 gian điệp phi ki Hán Việt: gian điệp phi ki Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 諜 (điệp) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtgian điệp phi kiCấu tạo間 + 諜 + 飛 + 機 · gian + điệp + phi + ki nghĩa thành phần: gian + điệp + phi + ki Nghĩa EngCihui 間諜飛機 iàndié fēijī n. spy plane