间距缩短 gian cự súc đoản Hán Việt: gian cự súc đoản Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 距 (cự) + 縮 (súc) + 短 (đoản)Hán Việtgian cự súc đoảnCấu tạo間 + 距 + 縮 + 短 · gian + cự + súc + đoản nghĩa thành phần: gian + cự + súc + đoản Từ liên quan Gần nghĩa缩短了的 · 缩短的 · 缩短学制 · 缩短战线 · 间距调整 · 缩短养老金 · 缩短器 · 缩短词