Tổng quan
Cấu tạo: 間 (gian) + 距 (cự) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)
- Hán Việt
- gian cự điều chỉnh
- Cấu tạo
- 間 + 距 + 調 + 整 · gian + cự + điều + chỉnh
nghĩa thành phần: gian + cự + điều + chỉnh
Từ liên quan
Gần nghĩa
调整后的 · 调整大小 · 调整器 · 调整子系统 · 调整片 · 调整者 · 调整了的 · 调整以后