間距調整 gian cự điều chỉnh Hán Việt: gian cự điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 距 (cự) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtgian cự điều chỉnhCấu tạo間 + 距 + 調 + 整 · gian + cự + điều + chỉnh nghĩa thành phần: gian + cự + điều + chỉnh