間隔墊圈

jiàn gé diàn juàn gian cách điếm quyển

Hán Việt: gian cách điếm quyển · Pinyin: jiàn gé diàn juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cách) + (điếm) + (quyển)