間隔重複
gian cách trọng phức
Hán Việt: gian cách trọng phức · Pinyin: jiàn gé chóng fù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT spaced repetition
- Cihui spaced repetition
Hán Việt: gian cách trọng phức · Pinyin: jiàn gé chóng fù