間隙原子 jiàn xì yuán zǐ · gian khích nguyên tử Hán Việt: gian khích nguyên tử · Pinyin: jiàn xì yuán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隙 (khích) + 原 (nguyên) + 子 (tử)Pinyinjiàn xì yuán zǐHán Việtgian khích nguyên tửCấu tạo間 + 隙 + 原 + 子 · gian + khích + nguyên + tử nghĩa thành phần: gian + khích + nguyên + tử