悶殼兒表 muộn xác nhi biểu Hán Việt: muộn xác nhi biểu Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 殼 (xác) + 兒 (nhi) + 表 (biểu)Hán Việtmuộn xác nhi biểuCấu tạo悶 + 殼 + 兒 + 表 · muộn + xác + nhi + biểu nghĩa thành phần: muộn + xác + nhi + biểu Nghĩa EngCihui 悶殼兒錶 ènkérbiǎo n. tightly closed watch