悶海愁山

mèn hǎi chóu shān muộn hải sầu san

Hán Việt: muộn hải sầu san · Pinyin: mèn hǎi chóu shān

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (hải) + (sầu) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧愁如山,苦闷似海。形容愁闷象山一样大,象海一样深,无法排遣。