鬧個不休

nháo cá bất hưu

Hán Việt: nháo cá bất hưu

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (cá) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧個不休 ào ge bùxiū v.p. cause trouble persistently