鬧區的人 nháo khu đích nhân Hán Việt: nháo khu đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 區 (khu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtnháo khu đích nhânCấu tạo鬧 + 區 + 的 + 人 · nháo + khu + đích + nhân nghĩa thành phần: nháo + khu + đích + nhân