鬧貓兒膩 nháo miêu nhi nị Hán Việt: nháo miêu nhi nị Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 貓 (miêu) + 兒 (nhi) + 膩 (nị)Hán Việtnháo miêu nhi nịCấu tạo鬧 + 貓 + 兒 + 膩 · nháo + miêu + nhi + nị nghĩa thành phần: nháo + miêu + nhi + nị Nghĩa EngCihui 鬧貓兒膩 ào māornì v.o. <coll.> cause a nuisance; make trouble covertly