鬧鐘控制 nháo chung khống chế Hán Việt: nháo chung khống chế Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtnháo chung khống chếCấu tạo鬧 + 鐘 + 控 + 制 · nháo + chung + khống + chế nghĩa thành phần: nháo + chung + khống + chế