閨中膩友 khuê trung nị hữu Hán Việt: khuê trung nị hữu Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 中 (trung) + 膩 (nị) + 友 (hữu)Hán Việtkhuê trung nị hữuCấu tạo閨 + 中 + 膩 + 友 · khuê + trung + nị + hữu nghĩa thành phần: khuê + trung + nị + hữu Nghĩa EngCihui 閨中膩友 uīzhōngnìyǒu f.e. 1. a woman's close friend 2. a woman's paramour