閨英闈秀 guī yīng wéi xiù · khuê anh vi tú Hán Việt: khuê anh vi tú · Pinyin: guī yīng wéi xiù Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 英 (anh) + 闈 (vi) + 秀 (tú)Pinyinguī yīng wéi xiùHán Việtkhuê anh vi túCấu tạo閨 + 英 + 闈 + 秀 · khuê + anh + vi + tú nghĩa thành phần: khuê + anh + vi + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大户人家的才貌娇好的女子。