聞一增十 wén yī zēng shí · văn nhất tăng thập Hán Việt: văn nhất tăng thập · Pinyin: wén yī zēng shí Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 一 (nhất) + 增 (tăng) + 十 (thập)Pinyinwén yī zēng shíHán Việtvăn nhất tăng thậpCấu tạo聞 + 一 + 增 + 十 · văn + nhất + tăng + thập nghĩa thành phần: văn + nhất + tăng + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闻:听到;增:增加。听到一点夸张十倍。形容把听到的事大肆渲染。