聞一知二 wén yī zhī èr · văn nhất tri nhị Hán Việt: văn nhất tri nhị · Pinyin: wén yī zhī èr Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 一 (nhất) + 知 (tri) + 二 (nhị)Pinyinwén yī zhī èrHán Việtvăn nhất tri nhịCấu tạo聞 + 一 + 知 + 二 · văn + nhất + tri + nhị nghĩa thành phần: văn + nhất + tri + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听到一点就能理解很多。形容善于类推。